Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 57:19 | 54 |
2
|
23 | 15 | 61:22 | 49 |
3
|
23 | 15 | 69:29 | 48 |
4
|
23 | 14 | 59:29 | 46 |
5
|
23 | 13 | 44:20 | 43 |
6
|
23 | 13 | 49:37 | 40 |
7
|
23 | 11 | 44:29 | 38 |
8
|
23 | 11 | 48:29 | 37 |
9
|
23 | 9 | 47:43 | 31 |
10
|
23 | 9 | 39:42 | 31 |
11
|
23 | 8 | 32:44 | 29 |
12
|
23 | 7 | 27:53 | 23 |
13
|
23 | 6 | 46:64 | 21 |
14
|
23 | 4 | 36:73 | 14 |
15
|
23 | 3 | 18:71 | 12 |
16
|
23 | 2 | 26:98 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga West
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.