Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 85:5 | 51 |
2
|
18 | 13 | 41:14 | 41 |
3
|
18 | 11 | 38:18 | 38 |
4
|
18 | 7 | 30:14 | 30 |
5
|
18 | 7 | 40:28 | 28 |
6
|
18 | 8 | 20:30 | 27 |
7
|
18 | 6 | 13:17 | 26 |
8
|
18 | 8 | 27:32 | 26 |
9
|
18 | 6 | 19:24 | 26 |
10
|
18 | 6 | 19:29 | 23 |
11
|
18 | 5 | 17:25 | 20 |
12
|
18 | 4 | 18:34 | 17 |
13
|
18 | 5 | 11:29 | 17 |
14
|
18 | 1 | 14:33 | 9 |
15
|
18 | 2 | 11:47 | 9 |
16
|
18 | 2 | 13:37 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.