Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 29:16 | 42 |
2
|
22 | 10 | 26:16 | 39 |
3
|
22 | 11 | 27:17 | 39 |
4
|
22 | 9 | 27:16 | 34 |
5
|
22 | 7 | 19:27 | 27 |
6
|
22 | 5 | 17:17 | 27 |
7
|
22 | 6 | 19:21 | 25 |
8
|
22 | 4 | 20:31 | 20 |
9
|
22 | 4 | 18:33 | 20 |
10
|
22 | 4 | 21:29 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.