Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 15 | 36:21 | 53 |
2
|
29 | 14 | 35:22 | 53 |
3
|
29 | 14 | 34:22 | 51 |
4
|
29 | 12 | 33:33 | 44 |
5
|
29 | 10 | 31:23 | 40 |
6
|
29 | 8 | 27:27 | 38 |
7
|
29 | 7 | 28:39 | 30 |
8
|
28 | 6 | 24:30 | 27 |
9
|
28 | 5 | 21:41 | 24 |
10
|
29 | 5 | 27:38 | 24 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.