Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 15 | 36:21 | 51 |
2
|
27 | 13 | 33:21 | 49 |
3
|
27 | 14 | 34:22 | 49 |
4
|
27 | 12 | 29:29 | 42 |
5
|
27 | 10 | 31:22 | 39 |
6
|
27 | 7 | 24:25 | 34 |
7
|
27 | 6 | 26:37 | 27 |
8
|
27 | 6 | 22:28 | 26 |
9
|
27 | 5 | 25:34 | 24 |
10
|
27 | 4 | 20:41 | 21 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.