Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 44:22 | 38 |
2
|
17 | 10 | 39:19 | 34 |
3
|
18 | 9 | 45:34 | 32 |
4
|
17 | 10 | 37:32 | 32 |
5
|
18 | 9 | 38:29 | 31 |
6
|
16 | 8 | 28:18 | 29 |
7
|
18 | 8 | 29:21 | 29 |
8
|
16 | 9 | 33:25 | 28 |
9
|
16 | 7 | 31:24 | 25 |
10
|
17 | 6 | 22:27 | 24 |
11
|
17 | 7 | 32:31 | 22 |
12
|
20 | 6 | 36:44 | 21 |
13
|
18 | 4 | 24:40 | 16 |
14
|
15 | 3 | 26:34 | 12 |
15
|
17 | 1 | 15:43 | 6 |
16
|
16 | 1 | 18:54 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.