Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 51:25 | 49 |
2
|
24 | 10 | 30:18 | 41 |
3
|
25 | 10 | 38:28 | 38 |
4
|
25 | 9 | 33:26 | 37 |
5
|
24 | 9 | 46:23 | 36 |
6
|
25 | 9 | 31:28 | 35 |
7
|
25 | 8 | 25:22 | 35 |
8
|
24 | 10 | 31:29 | 35 |
9
|
24 | 9 | 29:29 | 35 |
10
|
25 | 6 | 29:30 | 30 |
11
|
25 | 7 | 26:37 | 29 |
12
|
25 | 7 | 30:41 | 28 |
13
|
25 | 7 | 21:42 | 27 |
14
|
25 | 5 | 28:41 | 24 |
15
|
25 | 4 | 21:36 | 24 |
16
|
25 | 3 | 26:40 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.