Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 17 | 65:44 | 57 |
2
|
31 | 16 | 51:34 | 56 |
3
|
31 | 10 | 48:34 | 44 |
4
|
31 | 11 | 47:46 | 42 |
5
|
31 | 10 | 41:42 | 39 |
6
|
31 | 9 | 42:45 | 37 |
7
|
31 | 9 | 41:50 | 37 |
8
|
31 | 9 | 39:53 | 35 |
9
|
31 | 9 | 44:51 | 31 |
10
|
31 | 9 | 40:59 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)