Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 18 | 67:46 | 60 |
2
|
33 | 17 | 55:36 | 59 |
3
|
33 | 12 | 53:35 | 50 |
4
|
33 | 11 | 44:44 | 43 |
5
|
33 | 11 | 45:46 | 43 |
6
|
33 | 11 | 48:51 | 42 |
7
|
33 | 10 | 45:52 | 40 |
8
|
33 | 10 | 47:53 | 35 |
9
|
33 | 9 | 41:58 | 35 |
10
|
33 | 9 | 40:64 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)