Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 60:39 | 53 |
2
|
27 | 14 | 46:31 | 48 |
3
|
27 | 9 | 44:26 | 41 |
4
|
26 | 8 | 35:35 | 33 |
5
|
26 | 8 | 36:39 | 32 |
6
|
26 | 8 | 38:43 | 32 |
7
|
28 | 8 | 36:47 | 32 |
8
|
27 | 6 | 34:47 | 28 |
9
|
27 | 7 | 37:47 | 23 |
10
|
28 | 9 | 40:52 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)