Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 31:14 | 24 |
2
|
11 | 7 | 23:15 | 22 |
3
|
11 | 6 | 29:23 | 21 |
4
|
11 | 5 | 23:18 | 20 |
5
|
11 | 4 | 24:23 | 15 |
6
|
11 | 4 | 21:18 | 14 |
7
|
11 | 3 | 21:21 | 13 |
8
|
10 | 4 | 18:19 | 13 |
9
|
10 | 3 | 19:21 | 11 |
10
|
11 | 3 | 15:26 | 10 |
11
|
11 | 3 | 9:26 | 10 |
12
|
11 | 1 | 14:23 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Northern NSW (Play Offs)
- NPL Northern NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.