Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 57:19 | 53 |
2
|
22 | 13 | 55:23 | 43 |
3
|
23 | 12 | 62:37 | 40 |
4
|
20 | 11 | 41:22 | 40 |
5
|
23 | 11 | 47:44 | 38 |
6
|
21 | 10 | 40:40 | 34 |
7
|
19 | 10 | 42:40 | 31 |
8
|
21 | 9 | 40:42 | 30 |
9
|
20 | 8 | 43:38 | 28 |
10
|
20 | 8 | 33:30 | 26 |
11
|
21 | 5 | 39:49 | 21 |
12
|
19 | 6 | 38:52 | 21 |
13
|
20 | 5 | 34:45 | 18 |
14
|
23 | 5 | 23:59 | 17 |
15
|
19 | 4 | 20:45 | 16 |
16
|
20 | 3 | 25:54 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)