Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 16:6 | 30 |
2
|
13 | 8 | 15:4 | 28 |
3
|
14 | 7 | 17:9 | 27 |
4
|
13 | 7 | 16:9 | 24 |
5
|
14 | 6 | 10:5 | 24 |
6
|
14 | 6 | 10:6 | 24 |
7
|
14 | 6 | 20:10 | 23 |
8
|
14 | 5 | 12:10 | 21 |
9
|
13 | 5 | 16:16 | 18 |
10
|
14 | 5 | 9:14 | 17 |
11
|
14 | 4 | 10:17 | 15 |
12
|
14 | 2 | 11:15 | 13 |
13
|
13 | 1 | 1:5 | 11 |
14
|
13 | 1 | 10:15 | 10 |
15
|
13 | 2 | 6:12 | 10 |
16
|
13 | 2 | 7:15 | 10 |
17
|
14 | 2 | 10:22 | 10 |
18
|
13 | 1 | 10:16 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.