Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 9:9 | 16 |
2
|
7 | 5 | 11:7 | 15 |
3
|
8 | 4 | 8:6 | 14 |
4
|
7 | 4 | 15:8 | 13 |
5
|
8 | 3 | 11:6 | 13 |
6
|
8 | 4 | 14:10 | 13 |
7
|
7 | 3 | 6:5 | 10 |
8
|
8 | 2 | 8:8 | 9 |
9
|
8 | 2 | 8:10 | 9 |
10
|
6 | 2 | 5:5 | 8 |
11
|
8 | 2 | 8:14 | 8 |
12
|
8 | 2 | 4:9 | 6 |
13
|
8 | 1 | 5:11 | 6 |
14
|
7 | 0 | 9:13 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.