Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 29:7 | 41 |
2
|
18 | 12 | 30:9 | 41 |
3
|
19 | 9 | 20:13 | 32 |
4
|
19 | 9 | 18:13 | 31 |
5
|
17 | 8 | 16:11 | 30 |
6
|
19 | 9 | 19:18 | 30 |
7
|
18 | 7 | 15:11 | 28 |
8
|
19 | 7 | 22:20 | 24 |
9
|
18 | 6 | 15:20 | 22 |
10
|
18 | 6 | 23:22 | 21 |
11
|
18 | 5 | 10:14 | 21 |
12
|
18 | 4 | 14:19 | 20 |
13
|
19 | 4 | 13:21 | 19 |
14
|
19 | 3 | 12:25 | 15 |
15
|
19 | 4 | 14:32 | 15 |
16
|
18 | 2 | 11:26 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.