Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 12 | 33:20 | 41 |
2
|
21 | 11 | 37:23 | 38 |
3
|
21 | 10 | 26:18 | 38 |
4
|
21 | 10 | 30:19 | 37 |
5
|
21 | 10 | 36:27 | 34 |
6
|
21 | 9 | 35:23 | 33 |
7
|
21 | 9 | 33:33 | 32 |
8
|
21 | 9 | 27:21 | 31 |
9
|
21 | 9 | 24:21 | 31 |
10
|
21 | 8 | 30:33 | 31 |
11
|
21 | 6 | 26:29 | 27 |
12
|
21 | 6 | 23:28 | 25 |
13
|
21 | 6 | 22:31 | 23 |
14
|
21 | 5 | 21:26 | 22 |
15
|
21 | 6 | 18:29 | 22 |
16
|
21 | 5 | 23:32 | 19 |
17
|
21 | 3 | 14:29 | 16 |
18
|
21 | 3 | 11:27 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.