Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 20 | 55:21 | 67 |
2
|
31 | 20 | 59:29 | 65 |
3
|
32 | 18 | 56:22 | 62 |
4
|
31 | 19 | 60:30 | 61 |
5
|
30 | 13 | 47:42 | 46 |
6
|
31 | 15 | 39:55 | 46 |
7
|
31 | 11 | 46:49 | 40 |
8
|
32 | 11 | 36:57 | 35 |
9
|
32 | 9 | 37:57 | 33 |
10
|
31 | 8 | 35:47 | 30 |
11
|
31 | 7 | 38:69 | 25 |
12
|
31 | 7 | 30:60 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.