Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 18 | 58:25 | 65 |
2
|
32 | 16 | 48:33 | 60 |
3
|
32 | 12 | 41:39 | 47 |
4
|
30 | 12 | 45:35 | 43 |
5
|
31 | 9 | 34:34 | 36 |
6
|
31 | 7 | 35:39 | 36 |
7
|
31 | 8 | 33:43 | 36 |
8
|
32 | 8 | 33:44 | 36 |
9
|
31 | 7 | 28:39 | 30 |
10
|
32 | 6 | 28:52 | 28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.