Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
35 | 14 | 49:44 | 50 |
8
|
35 | 13 | 52:47 | 46 |
9
|
35 | 10 | 44:50 | 38 |
10
|
34 | 8 | 36:54 | 34 |
11
|
35 | 4 | 39:75 | 23 |
12
|
34 | 4 | 28:100 | 18 |
- NIFL Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.