Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 45:20 | 46 |
2
|
24 | 12 | 37:28 | 44 |
3
|
24 | 10 | 32:30 | 37 |
4
|
23 | 7 | 30:27 | 32 |
5
|
22 | 8 | 29:24 | 29 |
6
|
24 | 7 | 28:26 | 28 |
7
|
23 | 5 | 23:30 | 26 |
8
|
24 | 5 | 20:32 | 23 |
9
|
21 | 4 | 23:34 | 21 |
10
|
22 | 4 | 22:38 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.