Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 20 | 53:25 | 66 |
2
|
30 | 19 | 56:32 | 61 |
3
|
30 | 16 | 52:25 | 60 |
4
|
31 | 14 | 49:23 | 54 |
5
|
31 | 12 | 48:35 | 48 |
6
|
31 | 12 | 39:40 | 43 |
7
|
30 | 7 | 38:48 | 34 |
8
|
31 | 8 | 31:49 | 32 |
9
|
30 | 8 | 30:42 | 30 |
10
|
31 | 6 | 25:47 | 27 |
11
|
31 | 6 | 35:60 | 27 |
12
|
31 | 1 | 31:61 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.