Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 37:19 | 42 |
2
|
20 | 8 | 31:15 | 35 |
3
|
20 | 8 | 26:15 | 33 |
4
|
16 | 8 | 25:9 | 30 |
5
|
20 | 7 | 20:25 | 27 |
6
|
18 | 8 | 27:22 | 26 |
7
|
18 | 6 | 17:15 | 25 |
8
|
19 | 7 | 16:21 | 25 |
9
|
20 | 6 | 17:17 | 24 |
10
|
19 | 7 | 31:28 | 23 |
11
|
19 | 4 | 21:23 | 22 |
12
|
18 | 5 | 21:29 | 20 |
13
|
18 | 3 | 24:35 | 15 |
14
|
19 | 2 | 11:51 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.