Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 20:5 | 34 |
2
|
12 | 10 | 32:8 | 31 |
3
|
13 | 8 | 33:12 | 25 |
4
|
13 | 7 | 26:14 | 24 |
5
|
13 | 7 | 24:14 | 23 |
6
|
13 | 5 | 28:23 | 19 |
7
|
22 | 6 | 18:43 | 18 |
8
|
13 | 5 | 16:14 | 17 |
9
|
13 | 4 | 12:13 | 16 |
10
|
13 | 3 | 16:21 | 13 |
11
|
13 | 2 | 9:39 | 7 |
12
|
13 | 2 | 11:39 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.