Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 53:19 | 52 |
2
|
22 | 15 | 54:26 | 49 |
3
|
22 | 12 | 59:37 | 42 |
4
|
22 | 8 | 30:37 | 29 |
5
|
22 | 8 | 27:37 | 28 |
6
|
22 | 7 | 26:38 | 28 |
7
|
22 | 7 | 29:38 | 25 |
8
|
22 | 6 | 24:33 | 25 |
9
|
22 | 7 | 30:34 | 24 |
10
|
22 | 6 | 24:35 | 23 |
11
|
22 | 6 | 28:40 | 23 |
12
|
22 | 6 | 29:39 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 4 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.