Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 47:30 | 46 |
2
|
22 | 12 | 39:20 | 43 |
3
|
22 | 11 | 45:27 | 40 |
4
|
22 | 11 | 35:28 | 37 |
5
|
22 | 11 | 46:29 | 36 |
6
|
22 | 8 | 32:36 | 29 |
7
|
22 | 6 | 24:34 | 25 |
8
|
22 | 7 | 18:37 | 24 |
9
|
22 | 7 | 35:42 | 24 |
10
|
22 | 5 | 24:34 | 22 |
11
|
22 | 4 | 22:35 | 21 |
12
|
22 | 3 | 20:35 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.