Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 43:17 | 48 |
2
|
20 | 10 | 44:34 | 35 |
3
|
19 | 9 | 38:31 | 33 |
4
|
20 | 8 | 35:22 | 31 |
5
|
20 | 8 | 31:26 | 31 |
6
|
20 | 8 | 24:23 | 29 |
7
|
20 | 8 | 29:29 | 28 |
8
|
20 | 8 | 29:34 | 28 |
9
|
20 | 7 | 26:23 | 27 |
10
|
20 | 6 | 31:33 | 23 |
11
|
20 | 6 | 23:33 | 22 |
12
|
20 | 5 | 21:35 | 21 |
13
|
19 | 5 | 27:36 | 20 |
14
|
20 | 5 | 26:36 | 20 |
15
|
20 | 4 | 25:35 | 20 |
16
|
20 | 4 | 24:29 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.