Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 20:14 | 28 |
2
|
14 | 7 | 17:12 | 25 |
3
|
15 | 6 | 26:19 | 23 |
4
|
15 | 6 | 22:19 | 23 |
5
|
15 | 7 | 14:16 | 22 |
6
|
14 | 6 | 11:16 | 20 |
7
|
14 | 5 | 22:16 | 20 |
8
|
14 | 5 | 18:12 | 20 |
9
|
15 | 4 | 19:17 | 19 |
10
|
13 | 5 | 13:13 | 18 |
11
|
12 | 3 | 13:18 | 15 |
12
|
13 | 2 | 9:9 | 13 |
13
|
13 | 2 | 12:20 | 10 |
14
|
14 | 1 | 12:27 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.