Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 47:17 | 52 |
2
|
28 | 13 | 38:22 | 50 |
3
|
27 | 13 | 39:21 | 46 |
4
|
28 | 11 | 42:38 | 40 |
5
|
26 | 10 | 38:47 | 35 |
6
|
28 | 9 | 36:50 | 34 |
7
|
28 | 8 | 26:51 | 28 |
8
|
28 | 6 | 31:36 | 26 |
9
|
28 | 13 | 43:29 | 24 |
10
|
28 | 3 | 24:53 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)