Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 15 | 57:39 | 50 |
2
|
25 | 13 | 44:28 | 45 |
3
|
26 | 9 | 43:25 | 40 |
4
|
25 | 8 | 34:31 | 33 |
5
|
25 | 8 | 38:40 | 32 |
6
|
25 | 8 | 35:38 | 31 |
7
|
26 | 8 | 33:42 | 31 |
8
|
26 | 6 | 31:44 | 27 |
9
|
26 | 6 | 34:47 | 20 |
10
|
27 | 8 | 36:51 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)