Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 46:16 | 42 |
2
|
21 | 13 | 34:17 | 42 |
3
|
21 | 10 | 28:20 | 33 |
4
|
21 | 9 | 34:25 | 32 |
5
|
21 | 7 | 22:21 | 30 |
6
|
21 | 6 | 26:20 | 27 |
7
|
21 | 8 | 16:30 | 25 |
8
|
21 | 6 | 15:27 | 24 |
9
|
21 | 5 | 12:32 | 21 |
10
|
21 | 3 | 16:41 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.