Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 16 | 41:28 | 54 |
2
|
29 | 14 | 52:32 | 49 |
3
|
29 | 12 | 43:39 | 44 |
4
|
29 | 13 | 43:42 | 43 |
5
|
29 | 12 | 37:37 | 43 |
6
|
29 | 9 | 34:31 | 38 |
7
|
29 | 10 | 33:43 | 35 |
8
|
29 | 8 | 33:42 | 33 |
9
|
29 | 9 | 30:39 | 33 |
10
|
29 | 7 | 28:41 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.