Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 27:13 | 37 |
2
|
16 | 10 | 30:12 | 34 |
3
|
17 | 11 | 31:22 | 34 |
4
|
17 | 10 | 30:14 | 32 |
5
|
17 | 9 | 23:11 | 32 |
6
|
17 | 9 | 29:19 | 30 |
7
|
16 | 7 | 23:18 | 27 |
8
|
16 | 8 | 24:23 | 25 |
9
|
17 | 7 | 20:21 | 23 |
10
|
16 | 6 | 21:25 | 20 |
11
|
17 | 6 | 23:28 | 20 |
12
|
17 | 4 | 19:32 | 14 |
13
|
16 | 3 | 15:29 | 13 |
14
|
16 | 2 | 12:24 | 12 |
15
|
17 | 1 | 20:33 | 10 |
16
|
17 | 1 | 11:34 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.