Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 18:6 | 34 |
2
|
16 | 9 | 18:7 | 32 |
3
|
16 | 8 | 19:10 | 31 |
4
|
16 | 8 | 23:10 | 29 |
5
|
16 | 7 | 12:6 | 28 |
6
|
16 | 8 | 19:12 | 27 |
7
|
16 | 6 | 10:7 | 25 |
8
|
16 | 5 | 13:11 | 23 |
9
|
16 | 5 | 17:17 | 21 |
10
|
16 | 6 | 12:17 | 21 |
11
|
16 | 5 | 14:19 | 19 |
12
|
16 | 3 | 14:18 | 16 |
13
|
16 | 3 | 10:17 | 14 |
14
|
16 | 2 | 12:17 | 13 |
15
|
16 | 2 | 13:19 | 13 |
16
|
16 | 1 | 2:9 | 12 |
17
|
16 | 2 | 7:15 | 12 |
18
|
16 | 2 | 11:27 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.