Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Septemvri Tervel 19 16 55:15 50
2 Chernomorets Balchik 19 15 52:9 48
3 Ludogorets III 19 14 59:12 46
4 Benkovski 18 10 44:23 35
5 Volov Shumen 19 11 44:23 35
6 Cherno More II 20 10 43:29 34
7 Ustrem Donchevo 19 10 48:43 31
8 Chernolomets 17 10 35:25 31
9 Olympic Varna 19 7 40:42 25
10 Dorostol 19 7 19:30 24
11 Fratria II 20 5 23:40 19
12 Spartak II 18 5 25:34 17
13 Aksakovo 19 4 21:46 14
14 Svetkavitsa 2014 17 3 12:27 14
15 Botev Novi Pazar 18 3 14:42 12
16 Riltzi 18 3 16:34 11
17 Svetkavitsa 16 0 5:81 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.