Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chernomorets Balchik 23 18 63:13 58
2 Ludogorets III 22 17 68:12 55
3 Septemvri Tervel 21 17 58:15 54
4 Volov Shumen 23 14 55:26 45
5 Benkovski 21 12 49:24 42
6 Cherno More II 23 12 52:33 41
7 Chernolomets 21 13 47:29 40
8 Ustrem Donchevo 23 11 53:47 36
9 Olympic Varna 23 7 46:53 27
10 Dorostol 23 7 21:41 24
11 Fratria II 23 6 27:47 22
12 Spartak Varna II 23 6 30:46 21
13 Aksakovo 22 6 27:53 20
14 Svetkavitsa 2014 21 4 16:35 17
15 Botev Novi Pazar 22 4 18:48 16
16 Riltzi 22 4 18:41 15
17 Svetkavitsa 20 0 5:90 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.