Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 27 | 82:34 | 83 |
2
|
36 | 22 | 72:44 | 75 |
3
|
35 | 17 | 68:53 | 59 |
4
|
35 | 17 | 52:40 | 59 |
5
|
35 | 17 | 72:57 | 55 |
6
|
36 | 15 | 66:53 | 55 |
7
|
36 | 14 | 57:50 | 54 |
8
|
35 | 16 | 63:59 | 53 |
9
|
35 | 14 | 61:61 | 50 |
10
|
35 | 11 | 45:50 | 44 |
11
|
36 | 13 | 50:66 | 44 |
12
|
35 | 12 | 44:52 | 41 |
13
|
36 | 11 | 55:70 | 41 |
14
|
35 | 14 | 60:53 | 40 |
15
|
34 | 10 | 52:58 | 39 |
16
|
35 | 11 | 59:71 | 37 |
17
|
36 | 9 | 41:71 | 37 |
18
|
36 | 9 | 40:61 | 36 |
19
|
35 | 8 | 46:61 | 35 |
20
|
35 | 8 | 48:69 | 32 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)