Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 55:12 | 63 |
2
|
26 | 19 | 56:17 | 62 |
3
|
26 | 18 | 57:15 | 60 |
4
|
27 | 15 | 58:22 | 50 |
5
|
26 | 14 | 55:28 | 49 |
6
|
27 | 13 | 53:28 | 45 |
7
|
27 | 13 | 31:37 | 43 |
8
|
26 | 10 | 27:19 | 38 |
9
|
26 | 8 | 29:33 | 32 |
10
|
26 | 8 | 30:48 | 32 |
11
|
27 | 6 | 23:37 | 28 |
12
|
27 | 7 | 27:52 | 27 |
13
|
27 | 5 | 20:51 | 19 |
14
|
27 | 3 | 22:55 | 15 |
15
|
27 | 2 | 20:58 | 10 |
16
|
26 | 1 | 16:67 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)