Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 44:24 | 54 |
2
|
26 | 13 | 41:21 | 47 |
3
|
25 | 13 | 35:23 | 46 |
4
|
26 | 12 | 28:23 | 43 |
5
|
26 | 11 | 33:23 | 39 |
6
|
26 | 10 | 30:22 | 38 |
7
|
26 | 9 | 28:27 | 35 |
8
|
26 | 8 | 35:35 | 35 |
9
|
26 | 7 | 26:26 | 33 |
10
|
26 | 8 | 31:40 | 31 |
11
|
26 | 7 | 31:30 | 28 |
12
|
26 | 6 | 25:38 | 27 |
13
|
26 | 6 | 25:32 | 26 |
14
|
26 | 5 | 17:33 | 25 |
15
|
25 | 6 | 20:39 | 23 |
16
|
26 | 4 | 23:36 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga (Nhóm Championship)
- Prva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Dinamo Jug: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)