Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 43:21 | 39 |
2
|
16 | 10 | 35:25 | 32 |
3
|
16 | 10 | 35:16 | 31 |
4
|
16 | 9 | 32:27 | 29 |
5
|
16 | 8 | 36:24 | 27 |
6
|
16 | 6 | 29:26 | 26 |
7
|
16 | 7 | 25:29 | 23 |
8
|
16 | 6 | 32:37 | 20 |
9
|
16 | 6 | 24:31 | 20 |
10
|
16 | 5 | 22:21 | 19 |
11
|
16 | 5 | 29:29 | 19 |
12
|
15 | 4 | 26:28 | 18 |
13
|
16 | 5 | 24:33 | 17 |
14
|
15 | 4 | 22:44 | 14 |
15
|
16 | 4 | 21:32 | 13 |
16
|
16 | 3 | 20:32 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.