Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 15 | 81:6 | 45 |
2
|
17 | 15 | 59:17 | 45 |
3
|
17 | 11 | 40:19 | 35 |
4
|
17 | 9 | 41:20 | 28 |
5
|
16 | 8 | 25:23 | 26 |
6
|
17 | 7 | 30:47 | 23 |
7
|
17 | 4 | 20:45 | 16 |
8
|
17 | 4 | 17:48 | 13 |
9
|
17 | 2 | 12:38 | 9 |
10
|
17 | 0 | 10:72 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship Nữ (Nhóm Championship)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.