Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 70:20 | 59 |
2
|
23 | 13 | 52:21 | 44 |
3
|
23 | 11 | 40:23 | 39 |
4
|
23 | 11 | 46:42 | 38 |
5
|
22 | 11 | 44:31 | 37 |
6
|
22 | 12 | 44:35 | 37 |
7
|
23 | 8 | 31:30 | 30 |
8
|
22 | 9 | 34:38 | 30 |
9
|
22 | 8 | 27:31 | 30 |
10
|
23 | 7 | 28:28 | 29 |
11
|
23 | 6 | 37:38 | 27 |
12
|
23 | 7 | 25:31 | 27 |
13
|
22 | 7 | 34:43 | 25 |
14
|
22 | 6 | 35:39 | 24 |
15
|
23 | 4 | 27:50 | 10 |
16
|
22 | 2 | 11:85 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)