Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 24:11 | 38 |
2
|
19 | 10 | 33:21 | 35 |
3
|
18 | 9 | 28:17 | 34 |
4
|
19 | 10 | 26:15 | 34 |
5
|
18 | 9 | 28:15 | 32 |
6
|
19 | 6 | 21:18 | 26 |
7
|
19 | 7 | 26:24 | 25 |
8
|
19 | 7 | 29:32 | 25 |
9
|
19 | 6 | 25:20 | 24 |
10
|
19 | 7 | 26:35 | 24 |
11
|
19 | 5 | 23:24 | 22 |
12
|
19 | 5 | 24:32 | 21 |
13
|
19 | 4 | 14:21 | 20 |
14
|
19 | 4 | 20:30 | 18 |
15
|
19 | 4 | 22:30 | 18 |
16
|
19 | 2 | 17:41 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.