Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 16 | 38:21 | 56 |
2
|
30 | 15 | 37:22 | 54 |
3
|
30 | 14 | 36:26 | 53 |
4
|
30 | 12 | 33:35 | 44 |
5
|
30 | 11 | 35:24 | 43 |
6
|
29 | 8 | 27:27 | 38 |
7
|
30 | 7 | 28:42 | 30 |
8
|
30 | 6 | 25:42 | 28 |
9
|
29 | 6 | 24:33 | 27 |
10
|
30 | 5 | 28:39 | 25 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.