Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Spaeri 3 2 6:3 6
2 Dinamo Tbilisi 2 1 2:1 4
3 Rustavi 2 1 1:0 4
4 Samgurali 2 1 1:0 4
5 Iberia 1999 2 1 1:1 3
6 Torpedo Kutaisi 3 1 2:3 3
7 Dinamo Batumi 1 0 1:1 1
8 Meshakhte Tkibuli 1 0 0:0 1
9 Gagra 3 0 1:5 1
10 Dila Gori 1 0 0:1 0
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2