Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Diksmuide Oostende 19 13 37:14 41
2 Mandel United 18 12 38:14 41
3 FC Lebbeke 19 11 32:19 38
4 Oostkamp 19 10 37:28 33
5 Kalken 19 8 29:30 29
6 KRC Harelbeke 19 6 37:31 26
7 Westhoek 19 7 33:30 24
8 Waregem 2 18 6 36:32 23
9 Oudenaarde 19 6 27:35 23
10 Petegem 18 6 23:28 22
11 KRC Gent 19 5 28:42 21
12 Torhout 18 6 21:38 20
13 Wetteren 18 5 24:27 20
14 Gullegem 18 4 26:30 18
15 Hamme 18 3 24:38 14
16 KV Mechelen 2 18 3 27:43 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng