Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 43:20 | 52 |
2
|
26 | 15 | 43:18 | 51 |
3
|
27 | 12 | 37:24 | 47 |
4
|
26 | 12 | 39:26 | 44 |
5
|
26 | 12 | 36:24 | 44 |
6
|
26 | 13 | 35:28 | 44 |
7
|
26 | 12 | 35:35 | 43 |
8
|
26 | 9 | 31:37 | 32 |
9
|
27 | 9 | 29:38 | 32 |
10
|
26 | 7 | 27:33 | 30 |
11
|
27 | 5 | 30:31 | 30 |
12
|
27 | 7 | 24:33 | 30 |
13
|
26 | 7 | 30:36 | 30 |
14
|
27 | 6 | 22:38 | 25 |
15
|
26 | 4 | 26:34 | 24 |
16
|
26 | 5 | 25:39 | 22 |
17
|
27 | 3 | 27:45 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)