Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 35:20 | 43 |
2
|
20 | 10 | 29:19 | 37 |
3
|
19 | 11 | 42:21 | 36 |
4
|
20 | 10 | 35:26 | 35 |
5
|
18 | 10 | 33:19 | 34 |
6
|
19 | 10 | 24:13 | 34 |
7
|
19 | 9 | 36:31 | 33 |
8
|
20 | 9 | 26:27 | 32 |
9
|
20 | 6 | 23:32 | 22 |
10
|
20 | 6 | 32:39 | 21 |
11
|
19 | 4 | 23:26 | 19 |
12
|
20 | 4 | 25:35 | 17 |
13
|
20 | 4 | 23:36 | 17 |
14
|
20 | 3 | 19:38 | 14 |
15
|
19 | 3 | 16:39 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.