Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 49:9 | 36 |
2
|
14 | 8 | 29:11 | 28 |
3
|
14 | 8 | 24:18 | 25 |
4
|
14 | 6 | 18:17 | 22 |
5
|
14 | 4 | 20:14 | 18 |
6
|
13 | 3 | 13:19 | 15 |
7
|
14 | 3 | 11:19 | 14 |
8
|
14 | 3 | 17:34 | 11 |
9
|
14 | 2 | 6:15 | 11 |
10
|
13 | 1 | 11:42 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.