Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 49:17 | 50 |
2
|
21 | 15 | 54:11 | 49 |
3
|
22 | 15 | 40:12 | 49 |
4
|
21 | 14 | 47:14 | 46 |
5
|
22 | 14 | 44:17 | 44 |
6
|
22 | 13 | 35:17 | 42 |
7
|
22 | 12 | 37:17 | 40 |
8
|
22 | 11 | 41:17 | 38 |
9
|
22 | 8 | 28:16 | 32 |
10
|
22 | 9 | 38:34 | 30 |
11
|
22 | 6 | 38:39 | 25 |
12
|
22 | 4 | 25:65 | 15 |
13
|
22 | 4 | 24:53 | 12 |
14
|
22 | 3 | 13:72 | 11 |
15
|
22 | 2 | 17:58 | 8 |
16
|
22 | 2 | 12:83 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.