Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 55:20 | 63 |
2
|
29 | 19 | 52:23 | 63 |
3
|
29 | 14 | 48:25 | 51 |
4
|
29 | 14 | 40:23 | 50 |
5
|
29 | 14 | 34:27 | 48 |
6
|
29 | 13 | 37:37 | 47 |
7
|
29 | 11 | 46:38 | 42 |
8
|
29 | 10 | 30:26 | 39 |
9
|
29 | 10 | 26:39 | 38 |
10
|
29 | 8 | 25:30 | 36 |
11
|
29 | 10 | 33:40 | 35 |
12
|
29 | 9 | 30:38 | 35 |
13
|
29 | 9 | 31:45 | 32 |
14
|
29 | 7 | 32:37 | 31 |
15
|
29 | 7 | 33:47 | 29 |
16
|
29 | 6 | 24:33 | 27 |
17
|
29 | 5 | 27:41 | 26 |
18
|
29 | 6 | 21:55 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.